fairness commission

fairness commission

A fairness commission reviews public broadcasting content.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy ban công bằng: "fairness commission" một ủy ban được ủy quyền để đảm bảo cơ hội cho việc bày tỏ các quan điểm đối lập, thường được thành lập để giám sát sự công bằng trong các quy trình như bầu cử, truyền thông hoặc thương mại.
dụ sử dụng
  • (Ủy ban công bằng được thành lập để giám sát quy trình bầu cử.)
  • (Một ủy ban công bằng đảm bảo rằng tất cả các đảng phái chính trị thời lượng phát sóng bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a fairness commission": chịu sự giám sát của một ủy ban công bằng.

    • The media outlets are under a fairness commission to prevent bias. (Các hãng truyền thông chịu sự giám sát của một ủy ban công bằng để ngăn ngừa thiên vị.)
  • "to mandate a fairness commission": yêu cầu thành lập một ủy ban công bằng.

    • The law mandates a fairness commission to oversee public debates. (Luật pháp yêu cầu thành lập một ủy ban công bằng để giám sát các cuộc tranh luận công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairness (danh từ): sự công bằng.

    • Fairness is the foundation of a just society. (Công bằng nền tảng của một xã hội công chính.)
  • Commission (danh từ): ủy ban, hội đồng.

    • The commission will report its findings next month. (Ủy ban sẽ báo cáo kết quả điều tra vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Equity panel: hội đồng công bằng.
  • Impartiality board: ban không thiên vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a fairness commission: thành lập một ủy ban công bằng.

    • The government decided to set up a fairness commission to resolve the dispute. (Chính phủ quyết định thành lập một ủy ban công bằng để giải quyết tranh chấp.)
  • Refer to a fairness commission: chuyển đến một ủy ban công bằng.

    • The case was referred to a fairness commission for review. (Vụ việc đã được chuyển đến một ủy ban công bằng để xem xét.)
Thành ngữ liên quan
  • Play fair: chơi đẹp, hành động công bằng.

    • In any competition, you must play fair. (Trong bất kỳ cuộc thi nào, bạn phải chơi đẹp.)
  • Fair and square: công bằng ngay thẳng.

    • They won the match fair and square. (Họ đã thắng trận đấu một cách công bằng ngay thẳng.)